Phép dịch "luster" thành Tiếng Việt

đèn chùm, đèn treo là các bản dịch hàng đầu của "luster" thành Tiếng Việt.

luster noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đèn chùm

  • đèn treo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " luster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "luster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch