Phép dịch "lunch" thành Tiếng Việt

bữa ăn trưa, bữa trưa là các bản dịch hàng đầu của "lunch" thành Tiếng Việt.

lunch noun verb masculine ngữ pháp

een maaltijd rond de middag [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bữa ăn trưa

    noun

    Maaltijd gewoonlijk 's middags gegeten. [..]

    Op de derde dag na onze aankomst, was er rijstpudding voor de lunch.

    Ngày thứ ba sau khi chúng tôi đến, có bánh pudding gạo cho bữa ăn trưa.

  • bữa trưa

    noun

    (licht) middagmaal

    Dat zijn de restjes van de lunch.

    Đó là phần thức ăn thừa bữa trưa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lunch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lunch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lunch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch