Phép dịch "luitenant" thành Tiếng Việt

Trung úy, trung úy là các bản dịch hàng đầu của "luitenant" thành Tiếng Việt.

luitenant noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Trung úy

    De luitenant en ik ontdekten net dat zij de Führer wilden vermoorden.

    Trung úy và tôi đây vừa phát hiện ra một âm mưu ám sát Fuhrer.

  • trung úy

    Je vriend, luitenant Veli, is hier niet om jou te beschermen.

    Bạn cô, trung úy Veli, không phải đi theo để bảo vệ cô đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " luitenant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "luitenant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "luitenant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch