Phép dịch "luierik" thành Tiếng Việt

biếng nhác, lười biếng là các bản dịch hàng đầu của "luierik" thành Tiếng Việt.

luierik noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • biếng nhác

  • lười biếng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " luierik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "luierik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch