Phép dịch "long" thành Tiếng Việt

phổi, Phổi là các bản dịch hàng đầu của "long" thành Tiếng Việt.

long noun common feminine ngữ pháp

Een biologisch orgaan dat de zuurstof uit de lucht haalt. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • phổi

    noun

    [[orgaan]] waarin gaswisseling plaatsvindt tussen [[lucht]] en [[bloed]] ten behoeve van het [[metabolisme]]. [..]

    Bacterien komen in de longen, verspreiden zich naar z'n hart.

    Vi khuẩn đi vào phổi, lan tới tim.

  • Phổi

    orgaan

    Het is gewoon een realiteit van de anesthesie. De longen kunnen verlamd geraken.

    Đó là thực tế của quá trình gây mê. Phổi có thể bị tê liệt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " long " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "long"

Các cụm từ tương tự như "long" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "long" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch