Phép dịch "lof" thành Tiếng Việt
sự ca ngợi là bản dịch của "lof" thành Tiếng Việt.
lof
noun
masculine
ngữ pháp
prijzen [..]
-
sự ca ngợi
Welk werk in deze tijd is aanleiding tot veel lof voor Jehovah geweest?
Ngày nay, công việc nào mang lại sự ca ngợi Đức Giê-hô-va?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lof " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm