Phép dịch "lipstick" thành Tiếng Việt

cây son, son môi là các bản dịch hàng đầu của "lipstick" thành Tiếng Việt.

lipstick noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cây son

  • son môi

    Probeert u te zeggen dat één van die jongens lipstick draagt?

    Cô muốn nói là có một người trong bọn chúng thoa son môi?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lipstick " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lipstick" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch