Phép dịch "lijf" thành Tiếng Việt

chất, mình, thân là các bản dịch hàng đầu của "lijf" thành Tiếng Việt.

lijf noun neuter ngữ pháp

lichaam [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chất

    noun

    Op de lange termijn zullen anderen zich eerder tot je aangetrokken voelen door je geestelijke eigenschappen dan door je gespierde lijf of je platte buik!

    Thật ra, những phẩm chất thiêng liêng của bạn sẽ thu hút người khác hơn là cơ bắp chắc nịch hay vòng eo thon gọn.

  • mình

    pronoun noun

    Hij weet niet hoe dat in zijn lijf is gekomen.

    Anh ta sẽ không tưởng tượng nổi vì sao mà họ lại đi quan tâm với mình.

  • thân

    noun

    Je hebt het geld nodig dat bij dat lijf hoort.

    Cái thân hình này của cậu cần có tiền nữa, ông bạn.

  • thân thể

    noun

    De fysieke structuur van een mens of dier.

    De jongen had geen overhemd aan. De leraar zag een knokig, verzwakt lijfje.

    Đứa bé không có mặc áo sơ mi, và cho thấy một thân thể xương xẩu khẳng khiu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lijf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lijf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch