Phép dịch "liggen" thành Tiếng Việt

nằm ra, ở, có là các bản dịch hàng đầu của "liggen" thành Tiếng Việt.

liggen verb ngữ pháp

Overeenkomen met iemands smaak. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nằm ra

  • verb

    De kelder van Avocet ligt precies boven ons.

    Tầng hầm phụ của Avocet ngay trên chúng ta.

  • verb

    Alles gebeurt op tijd of je ligt eruit.

    Mọi thứ đều đến đúng giờ hoặc người sẽ bị sa thải.

  • nằm

    verb

    Weet je nog hoe je oma hier bebloed en dood lag?

    Có nhớ bà của cô nằm đây đầy máu và đã chết không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " liggen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "liggen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "liggen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch