Phép dịch "lichten" thành Tiếng Việt

chiếu sáng, soi sáng, rọi sáng là các bản dịch hàng đầu của "lichten" thành Tiếng Việt.

lichten verb noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chiếu sáng

    Het licht was sterk, zolang als het duurde.

    Khi nó chiếu sáng thì rất có tác dụng đấy.

  • soi sáng

    Nou, als de nacht het donkerst is, schijnt hij met een licht.

    Khi bóng tối bao trùm, ngài đã soi sáng cho.

  • rọi sáng

    Wanneer we beginnen om hier licht op te werpen

    Cho đến nay chúng ta đang bắt đầu rọi sáng vấn đề này

  • sáng

    noun

    Omdat licht sneller reist dan geluid zien we de bliksem voordat we de donder horen.

    Bởi ánh sáng đến nhanh hơn âm thanh nên chúng ta thấy chớp trước khi nghe tiếng sấm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lichten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lichten" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lichten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch