Phép dịch "lelijk" thành Tiếng Việt
xấu, xấu xí, 醜 là các bản dịch hàng đầu của "lelijk" thành Tiếng Việt.
lelijk
adjective
adverb
ngữ pháp
onprettig om naar te kijken, niet mooi [..]
-
xấu
adjectiveonprettig om naar te kijken, niet mooi [..]
Of we volgen mijn theorie dat de lelijkste man het gedaan heeft.
Theo giả thuyết của tôi, chính tên xấu xí này đã làm.
-
xấu xí
adjectiveonprettig om naar te kijken, niet mooi
Of we volgen mijn theorie dat de lelijkste man het gedaan heeft.
Theo giả thuyết của tôi, chính tên xấu xí này đã làm.
-
醜
adjective -
tức giận
adjectiveGeërgerd, in een boze bui, boosheid tonend.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lelijk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm