Phép dịch "leider" thành Tiếng Việt

lãnh đạo, thủ lĩnh, 領導 là các bản dịch hàng đầu của "leider" thành Tiếng Việt.

leider noun masculine ngữ pháp

iemand die leidt of bestuurt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • lãnh đạo

    noun

    Claire zei dat je een grote steun was en een geboren leider.

    Claire đã nói với tôi anh giúp ích thế nào, bản năng lãnh đạo tự nhiên của anh.

  • thủ lĩnh

    noun

    Maar ik ben de leider van dit grote leger.

    Nhưng anh mới là thủ lĩnh của đội quân vĩ đại này.

  • 領導

    noun
  • đường chỉ dẫn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leider " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "leider" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch