Phép dịch "laurier" thành Tiếng Việt
nguyệt quế, Nguyệt quế là các bản dịch hàng đầu của "laurier" thành Tiếng Việt.
laurier
noun
masculine
ngữ pháp
Een kruid gemaakt van de bladeren van een aantal gewassen uit de familie van de Lauracaea. [..]
-
nguyệt quế
♫ Maar zijn hart vlocht zich als laurier ♫
Nhưng trái tim hắn chỉ như cây nguyệt quế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laurier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Laurier
-
Nguyệt quế
♫ Maar zijn hart vlocht zich als laurier ♫
Nhưng trái tim hắn chỉ như cây nguyệt quế
Thêm ví dụ
Thêm