Phép dịch "lama" thành Tiếng Việt
lạt-ma, Llama, Lạt-ma là các bản dịch hàng đầu của "lama" thành Tiếng Việt.
lama
noun
masculine
ngữ pháp
een Zuid-Amerikaans eeltpotig zoogdier [..]
-
lạt-ma
Een meester van het Tibetaans boeddhisme.
Een van de eerste brieven kwam van de Dalai Lama.
Một trong số những lá thư đầu tiên từ Đạt Lại Lạt Ma.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lama " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lama
-
Llama
-
Lạt-ma
Lama (geestelijke)
Een van de eerste brieven kwam van de Dalai Lama.
Một trong số những lá thư đầu tiên từ Đạt Lại Lạt Ma.
Các cụm từ tương tự như "lama" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đạt-lại Lạt-ma
-
Ban-thiền Lạt-ma
-
đạt-lại lạt-ma
-
Ban-thiền Lạt-ma
Thêm ví dụ
Thêm