Phép dịch "lach" thành Tiếng Việt

cười, Sorriso là các bản dịch hàng đầu của "lach" thành Tiếng Việt.

lach noun verb masculine ngữ pháp

Een opwaartse beweging van de mondhoeken wat geluk of tevredenheid aanduidt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cười

    verb

    Ik moet lachen en blij zijn, en in zijn ogen kijken.

    Tôi phải mỉm cười rồi nhìn vào mắt ông.

  • Sorriso

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lach " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lach"

Các cụm từ tương tự như "lach" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Cười · cười · tiếng cười
Thêm

Bản dịch "lach" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch