Phép dịch "kolom" thành Tiếng Việt
cột là bản dịch của "kolom" thành Tiếng Việt.
kolom
noun
masculine
ngữ pháp
Een verticale serie cellen of ingangen in een tabel. [..]
-
cột
nounKijk naar je antwoorden in de tweede kolom.
Xem lại các câu trả lời của các em trong cột thứ hai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kolom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kolom" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cột được tính
Thêm ví dụ
Thêm