Phép dịch "koffer" thành Tiếng Việt

va li, Va li là các bản dịch hàng đầu của "koffer" thành Tiếng Việt.

koffer noun masculine ngữ pháp

een draagbare bergruimte waarin spullen kunnen worden meegenomen tijdens het reizen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • va li

    noun

    Draagbare bergruimte, waarin spullen kunnen worden meegenomen tijdens het reizen.

    Ik vraag me af in wat soort koffer die zit, kapitein Tuliver.

    Bây giờ tôi tự hỏi va li chứa gì trong đó hả đội trưởng Tuliver?

  • Va li

    De koffer gaat naar Amsterdam, dan naar Berlijn en dan breng je hem hier terug.

    Va li đi đến Amsterdam, sau đó đến Berlin sau đó anh mang nó trở về với tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " koffer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "koffer"

Thêm

Bản dịch "koffer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch