Phép dịch "koala" thành Tiếng Việt
koala, Koala, gấu koala là các bản dịch hàng đầu của "koala" thành Tiếng Việt.
koala
noun
masculine
ngữ pháp
''Phascolarctos cinereus'', een Australisch buideldier
-
koala
noun''Phascolarctos cinereus'', een Australisch buideldier
Bijvoorbeeld, in zeepaardjes of in koala's,
Ví dụ như, trên thực tế, ở loài cá ngựa hay loài koala,
-
Koala
klimbuideldier uit de familie koala's
Bijvoorbeeld, in zeepaardjes of in koala's,
Ví dụ như, trên thực tế, ở loài cá ngựa hay loài koala,
-
gấu koala
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " koala " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Koala
-
Koala
Bijvoorbeeld, in zeepaardjes of in koala's,
Ví dụ như, trên thực tế, ở loài cá ngựa hay loài koala,
Hình ảnh có "koala"
Thêm ví dụ
Thêm