Phép dịch "klein" thành Tiếng Việt
nhỏ, tiểu, bé là các bản dịch hàng đầu của "klein" thành Tiếng Việt.
klein
adjective
ngữ pháp
van geringe grootte [..]
-
nhỏ
adjectivevan geringe grootte
Tien mensen stonden op elkaar gepakt in de kleine kamer.
Mười người bị nhét vào một căn phòng nhỏ.
-
tiểu
adjectiveHoe kan zo'n klein ventje zo ontzettend lastig zijn?
Tại sao một tiểu tử như cậu lại là cái gai to trong mắt thế nhỉ?
-
bé
nounDaar zij zelf geen kinderen hadden, besloten ze een klein meisje te adopteren.
Vì không sinh con nên họ quyết định nhận nuôi một bé gái.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhỏ nhắn
- nhỏ xíu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " klein " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "klein"
Các cụm từ tương tự như "klein" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cò thìa
-
Nguyên lý tác dụng tối thiểu
-
Doanh nghiệp nhỏ
-
chữ hoa nhỏ
-
Mòng biển nhỏ lưng đen
-
Gấu trúc đỏ
-
Vịt bãi nhỏ
-
Choi choi nhỏ
Thêm ví dụ
Thêm