Phép dịch "klauw" thành Tiếng Việt
vuốt, Vuốt, bàn tay là các bản dịch hàng đầu của "klauw" thành Tiếng Việt.
klauw
noun
feminine
ngữ pháp
poot van een roofdier [..]
-
vuốt
nounIk ben de tanden in het donker, de klauwen in de nacht.
Ta là chiếc răng của bóng tối, là móng vuốt trong đêm đen đây.
-
Vuốt
Ik ben de tanden in het donker, de klauwen in de nacht.
Ta là chiếc răng của bóng tối, là móng vuốt trong đêm đen đây.
-
bàn tay
nounDat deel van het voorste ledemaat onder de voorarm of pols in primaten (inclusief mensen).
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- móng
- tay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " klauw " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm