Phép dịch "klasse" thành Tiếng Việt

lớp, vai là các bản dịch hàng đầu của "klasse" thành Tiếng Việt.

klasse noun feminine ngữ pháp

Een groep, verzameling of categorie die karakteristieken of attributen deelt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • lớp

    noun

    groep van items die dezelfde eigenschappen delen [..]

    Is het waar dat hij niet geboren werd in de militaire klasse?

    Có đúng không khi ngài ấy không phải từ tầng lớp chiến binh?

  • vai

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " klasse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "klasse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "klasse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch