Phép dịch "kijken" thành Tiếng Việt

nhìn, xem là các bản dịch hàng đầu của "kijken" thành Tiếng Việt.

kijken verb ngữ pháp

De ogen actief gebruiken.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nhìn

    verb

    Tom houdt niet van de manier waarop Maria naar hem kijkt.

    Tom không thích cách Mary nhìn nó.

  • xem

    verb

    Hebt gij gisteravond televisie gekeken?

    Anh có xem ti vi tối qua không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kijken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kijken" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kijken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch