Phép dịch "kat" thành Tiếng Việt
mèo, con mèo, Mèo là các bản dịch hàng đầu của "kat" thành Tiếng Việt.
kat
noun
verb
masculine
feminine
ngữ pháp
zoogdier [..]
-
mèo
nounEen bekend vierpotig dier (Felis silvestris) dat vaak als huisdier gehouden wordt. [..]
Ze heeft twee katten. De ene is wit en de andere is zwart.
Cô ấy có hai con mèo. Một con thì trắng và con kia thì đen.
-
con mèo
nounZe heeft twee katten. De ene is wit en de andere is zwart.
Cô ấy có hai con mèo. Một con thì trắng và con kia thì đen.
-
Mèo
properdier
Ze heeft twee katten. De ene is wit en de andere is zwart.
Cô ấy có hai con mèo. Một con thì trắng và con kia thì đen.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "kat"
Các cụm từ tương tự như "kat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vô dụng
-
Mèo hoang
-
mèo rừng
-
con mèo của Schrödinger
-
Mèo bắt cá · mèo bắt cá
-
Mèo hoang dã
-
Hoa đuôi sóc
-
vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm
Thêm ví dụ
Thêm