Phép dịch "kapper" thành Tiếng Việt

thợ cắt tóc, thợ hớt tóc, thợ cắt tóc nữ là các bản dịch hàng đầu của "kapper" thành Tiếng Việt.

kapper noun masculine ngữ pháp

Iemand die beroepsmatig de kapsels van mensen verzorgt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thợ cắt tóc

    Weet je, kappers zijn altijd hele goede vrienden voor ons geweest.

    Những người thợ cắt tóc luôn là những người bạn đáng tin cậy của chúng ta.

  • thợ hớt tóc

    Op weg naar buiten struikelde ik over de dode kapper.

    Khi chúng đưa em ra ngoài, em đã vấp qua xác người thợ hớt tóc.

  • thợ cắt tóc nữ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kapper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kapper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch