Phép dịch "kan" thành Tiếng Việt
có thể, hãn, lon là các bản dịch hàng đầu của "kan" thành Tiếng Việt.
kan
noun
verb
common
ngữ pháp
een stuk servies om vloeistoffen mee te schenken
-
có thể
verbHet enige wat je doen kan, is afwachten.
Mọi thứ bạn có thể làm là chờ đợi.
-
hãn
nounNet zoals het de grote Khan spijt dat hij niet kon komen.
Ta tin cũng giống như sự hối tiếc của Khả Hãn vì không tham dự.
-
lon
nounHé, Pap, kun je even een colaatje voor me gaan halen, alstjeblieft?
Bố mua cho con một lon Cola được không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kan
Kan (titel)
-
Hãn
Kan (titel)
De Kan sluit die jongen in zijn armen, maar we weten niets over hem.
Khả Hãn sẽ tiếp tục chiều chuộng tên nhóc mà chúng ta biết rất ít về hắn.
Hình ảnh có "kan"
Các cụm từ tương tự như "kan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có thể · nổi · được
-
đối tượng hỗ trợ thư
-
thay đổi thỉnh thoảng
-
có thể thêm giá trị
-
Bắc Kạn
Thêm ví dụ
Thêm