Phép dịch "kamp" thành Tiếng Việt

trại là bản dịch của "kamp" thành Tiếng Việt.

kamp noun verb masculine neuter ngữ pháp

Een plaats waar tenten, bungalows of andere tijdelijke bouwwerken zijn opgetrokken ten behoeve van militairen voor de opleiding van soldaten en dergelijke. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • trại

    noun

    Net als de drie andere die ik in je kamp vond.

    Giống như vài con khác mà ta thấy trong trại của ngươi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kamp " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kamp" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch