Phép dịch "jus" thành Tiếng Việt

nước chấm là bản dịch của "jus" thành Tiếng Việt.

jus noun masculine ngữ pháp

De vloeistoffen die in vlees zitten, in het bijzonder in de context van het bereiden van vlees om te eten.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nước chấm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "jus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch