Phép dịch "jong" thành Tiếng Việt

trẻ, trẻ tuổi, nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "jong" thành Tiếng Việt.

jong adjective noun verb neuter ngữ pháp

De nakomelingen of afstammelingen van een dier (soms gebruikt om naar mensen te verwijzen). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • trẻ

    adjective

    van geringe leeftijd

    Ze ziet er jong uit, maar eigenlijk is ze ouder dan jij.

    Cô ấy nhìn có vẻ trẻ thật đấy nhưng thật sự thì cô ta già hơn cậu nhiều.

  • trẻ tuổi

    adjective

    Maar hij was een jonge jongen met een fris gezicht. Hij had prachtige ogen.

    Nhưng anh ấy còn trẻ tuổi, ngây thơ Và có đôi mắt đẹp nhất trên đời.

  • nhỏ

    adjective

    Het gaat niet alleen om mij en de jongens.

    Và chẳng phải chỉ vì em và hai đứa nhỏ mà bà ấy phải ra đi.

  • thanh niên

    noun

    Ik zou me dood vervelen met zo'n jong iemand.

    Không có gì làm cho tôi chán hơn một thanh niên cuồng nhiệt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jong " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "jong"

Các cụm từ tương tự như "jong" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jong" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch