Phép dịch "jam" thành Tiếng Việt

mứt, Mứt, khoai lang là các bản dịch hàng đầu của "jam" thành Tiếng Việt.

jam noun masculine ngữ pháp

een gelei van suiker en gekookt fruit, onder andere gebruikt als broodbeleg [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • mứt

    noun

    Ze plukte wilde vlierbessen en maakte jam van vijgencactussen.

    Em nhặt quả cây cơm cháy hoang dã và làm mứt từ quả cam.

  • Mứt

    Ze plukte wilde vlierbessen en maakte jam van vijgencactussen.

    Em nhặt quả cây cơm cháy hoang dã và làm mứt từ quả cam.

  • khoai lang

    noun
  • mứt cam

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jam

Jam (plaats)

+ Thêm

"Jam" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jam trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "jam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch