Phép dịch "isolator" thành Tiếng Việt

Chất cách điện, chất cách điện là các bản dịch hàng đầu của "isolator" thành Tiếng Việt.

isolator

Een substantie die geen warmte (thermische isolator), geluid (akoestische isolator) of elektriciteit (elektrische isolator) leidt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Chất cách điện

    Sprayschuim is een uitstekende isolator, het vult alle scheuren,

    Bây giờ, bọt phun là một chất cách điện tuyệt vời, nó lấp vào tất cả các vết nứt,

  • chất cách điện

    Sprayschuim is een uitstekende isolator, het vult alle scheuren,

    Bây giờ, bọt phun là một chất cách điện tuyệt vời, nó lấp vào tất cả các vết nứt,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " isolator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "isolator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch