Phép dịch "is" thành Tiếng Việt

là, hiện có, thì là các bản dịch hàng đầu của "is" thành Tiếng Việt.

is verb adverb

De derde persoon enkelvoud van de tegenwoordige tijd van zijn. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • verb

    Mijn broer is zeer belangrijk. Dat denkt hij tenminste.

    Em trai tôi rất tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy.

  • hiện có

    Hij had wat hij wilde hebben en dat was het enige wat belangrijk was.

    Người ấy hiện có những gì mình muốn, và điều đó mới là quan trọng.

  • thì

    conjunction noun adverb

    Steeds wanneer ik iets vind dat me bevalt, is het te duur.

    Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.

  • tồn tại

    Als er geen oplossing is, dan is er ook geen probleem.

    Không tồn tại vấn đề mà không có giải pháp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " is " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "is" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "is" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch