Phép dịch "interval" thành Tiếng Việt
khoảng, khoảng thời gian, Khoảng là các bản dịch hàng đầu của "interval" thành Tiếng Việt.
interval
noun
neuter
ngữ pháp
tussenperiode [..]
-
khoảng
nounOrganismen bestaan alleen in bepaalde geologische intervallen.
Các sinh vật chỉ tồn tại ở những khoảng thời gian địa chất nhất định.
-
khoảng thời gian
Een tijdspanne waarin iets beschikbaar is.
Organismen bestaan alleen in bepaalde geologische intervallen.
Các sinh vật chỉ tồn tại ở những khoảng thời gian địa chất nhất định.
-
Khoảng
wiskunde
Organismen bestaan alleen in bepaalde geologische intervallen.
Các sinh vật chỉ tồn tại ở những khoảng thời gian địa chất nhất định.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interval " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "interval" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chu kỳ nhịp
-
Phân phối đều liên tục
-
khoảng cách trì hoãn
Thêm ví dụ
Thêm