Phép dịch "instinct" thành Tiếng Việt

bản năng, 本能, Bản năng là các bản dịch hàng đầu của "instinct" thành Tiếng Việt.

instinct
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bản năng

    noun

    Het stelt de sociale instincten van je brein bij.

    Nó điều chỉnh các bản năng xã hội của não bạn.

  • 本能

    noun
  • Bản năng

    gedragspatroon

    Jouw instinct als Seeker, leidde je naar de jongen.

    Bản năng Tầm Thủ của anh, nó dẫn anh đến chỗ thằng bé.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " instinct " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "instinct" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch