Phép dịch "ingetogen" thành Tiếng Việt
khiêm tốn là bản dịch của "ingetogen" thành Tiếng Việt.
ingetogen
adjective
ngữ pháp
Gekenmerkt door schuwheid en bescheidenheid.
-
khiêm tốn
adjectiveEen ingetogen mens vermijdt buitensporigheden en pretenties.
Một người khiêm tốn tránh những điều thái quá và cao vọng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ingetogen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm