Phép dịch "informatie" thành Tiếng Việt
thông tin, dữ liệu, tin báo là các bản dịch hàng đầu của "informatie" thành Tiếng Việt.
informatie
noun
feminine
ngữ pháp
(stuk) informatie [..]
-
thông tin
nounDe leraar gaf haar veel informatie over de universiteit.
Giáo viên cho chị ấy nhiều thông tin về trường đại học.
-
dữ liệu
nounHet kan informatie vanuit elke ruimte opnemen en verzenden.
Nó có thể hút dữ liệu của bất kì phòng nào anh đặt vào.
-
tin báo
Ik heb informatie dat Jairo naar z'n moeder gaat.
Tôi có tin báo Jairo sẽ tới nhà mẹ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " informatie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "informatie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quyền được thông tin
-
đơn vị thông tin
-
công nghệ thông tin và truyền thông
-
Thông tin địa chỉ dùng chung
Thêm ví dụ
Thêm