Phép dịch "iets" thành Tiếng Việt
cái gì, gì, một cái gì đó là các bản dịch hàng đầu của "iets" thành Tiếng Việt.
iets
pronoun
een zekere zaak [..]
-
cái gì
Steeds wanneer ik iets vind dat me bevalt, is het te duur.
Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.
-
gì
pronoun interjectionSteeds wanneer ik iets vind dat me bevalt, is het te duur.
Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.
-
một cái gì đó
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " iets " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "iets"
Các cụm từ tương tự như "iets" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi đang khát
Thêm ví dụ
Thêm