Phép dịch "hyperinflatie" thành Tiếng Việt

Siêu lạm phát là bản dịch của "hyperinflatie" thành Tiếng Việt.

hyperinflatie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Siêu lạm phát

    die hyperinflatie tot gevolg hadden.

    dẫn tới siêu lạm phát.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hyperinflatie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hyperinflatie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch