Phép dịch "hurken" thành Tiếng Việt
ngồi xổm là bản dịch của "hurken" thành Tiếng Việt.
hurken
verb
ngữ pháp
op de onderbenen gaan zitten [..]
-
ngồi xổm
verbIemand heeft de " hurk en hoes " niet goed uitgevoerd.
Có ai đó chểnh mảng trong lúc bắt phạm nhân ngồi xổm và ho.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hurken " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hurken"
Thêm ví dụ
Thêm