Phép dịch "hurken" thành Tiếng Việt

ngồi xổm là bản dịch của "hurken" thành Tiếng Việt.

hurken verb ngữ pháp

op de onderbenen gaan zitten [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ngồi xổm

    verb

    Iemand heeft de " hurk en hoes " niet goed uitgevoerd.

    Có ai đó chểnh mảng trong lúc bắt phạm nhân ngồi xổm và ho.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hurken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hurken"

Thêm

Bản dịch "hurken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch