Phép dịch "huls" thành Tiếng Việt
vỏ, vợ là các bản dịch hàng đầu của "huls" thành Tiếng Việt.
huls
noun
masculine
ngữ pháp
-
vỏ
nounIemand die geen hulzen als bewijsmateriaal wil achterlaten.
Kẻ không muốn để lại vỏ đạn làm bằng chứng.
-
vợ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " huls " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm