Phép dịch "huizen" thành Tiếng Việt
nhà, ở là các bản dịch hàng đầu của "huizen" thành Tiếng Việt.
huizen
verb
noun
ngữ pháp
-
nhà
nounIndien mogelijk, zou ik nu naar huis willen gaan.
Nếu có thể, tôi muốn được về nhà ngay bây giowf.
-
ở
verbIk ging naar huis, maar ik kan blijven.
Tôi đã hết ca nhưng tôi sẽ ở lại nếu ông bà muốn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " huizen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Huizen
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Huizen" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Huizen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "huizen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhà trắng
-
Nhà Trắng
-
thân thể
-
Hạ viện Hoa Kỳ
-
chỗ ở · cái nhà · căn nhà · gia đình · ngôi nhà · nhà · nhà cửa · nhà ở · nơi sinh · quê hương
-
Ngôi nhà nhỏ trên thảo nguyên
-
về nhà
-
vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm
Thêm ví dụ
Thêm