Phép dịch "hobby" thành Tiếng Việt

sở thích, sở thích riêng là các bản dịch hàng đầu của "hobby" thành Tiếng Việt.

hobby noun masculine ngữ pháp

Een activiteit waarvan een persoon geniet in zijn vrije tijd (zoals postzegels verzamelen of breien).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sở thích

    noun

    Mijn hobby is foto's trekken van wilde bloemen.

    Sở thích của tôi là chụp những bức ảnh hoa dại.

  • sở thích riêng

    Dat is een van m'n hobby's... mensen om me heen observeren.

    Tôi có sở thích riêng là quan sát những người quanh mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hobby " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hobby" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch