Phép dịch "hij" thành Tiếng Việt

nó, anh ấy, ông ấy là các bản dịch hàng đầu của "hij" thành Tiếng Việt.

hij pronoun ngữ pháp

Nominatief mannelijk derde persoon enkelvoud nv.nom [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • pronoun

    Ik vraag me af wat hij daarmee bedoelde.

    Tôi tự hỏi có ý gì qua điều đó.

  • anh ấy

    pronoun

    Voor het meerendeel ben ik het eens met wat hij zei.

    Tôi đồng ý phần lớn những điếu anh ấy nói.

  • ông ấy

    pronoun

    Hij heeft zich overslapen deze morgen.

    Sáng nay ông ấy đã ngủ quá giờ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hắn
    • anh
    • con
    • ông ấy *
    • ảnh
    • ổng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hij " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hij" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hij" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch