Phép dịch "heilig" thành Tiếng Việt

linh thiêng, thánh, thần thánh là các bản dịch hàng đầu của "heilig" thành Tiếng Việt.

heilig adjective verb ngữ pháp

door wijding aan het goddelijke bijzonder gemaakt

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • linh thiêng

    adjective

    Wilt u bloed vergieten op deze heilige plek?

    Ngài muốn máu đổ trong chốn linh thiêng này à?

  • thánh

    noun adjective

    Ik heb inmiddels aan honderden jongevrouwen gevraagd om mij over hun ‘heilige plaatsen’ te vertellen.

    Tôi đã yêu cầu hàng trăm thiếu nữ chia sẻ “những nơi thánh thiện” của họ với tôi.

  • thần thánh

    adjective

    Het zegel op de robot is verbroken door het heilige licht.

    Phong ấn trên Robot đã bị ánh sáng thần thánh ấy phá vỡ.

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heilig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "heilig" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "heilig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch