Phép dịch "heet" thành Tiếng Việt

nóng, cay, nóng nực là các bản dịch hàng đầu của "heet" thành Tiếng Việt.

heet adjective verb ngữ pháp

Seksueel aantrekkelijk. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nóng

    adjective

    Als je de diamant ziet, blijf eraf want hij gaat heet zijn.

    Nếu chị thấy viên kim cương, đừng có đụng vô, bởi vì nó sẽ nóng đó.

  • cay

    adjective

    Ik zei het toch, dit zijn de heetste taco's in de stad.

    Em đã nói đây là cái taco cay nhất ở Central City mà.

  • nóng nực

    Ik ben opgegroeid in de hete woestijn van Las Vegas.

    Sinh ra và lớn lên ở vùng sa mạc Las Vegas nóng nực,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "heet" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tên của tôi là · tôi tên là
  • bị · gọi · gọi là · kêu
  • chào · chào đón · hoan nghênh
  • tên của tôi là · tôi tên là
Thêm

Bản dịch "heet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch