Phép dịch "heen" thành Tiếng Việt
xa là bản dịch của "heen" thành Tiếng Việt.
heen
adverb
ngữ pháp
-
xa
adjectiveSlanter, jouw mannen vormen een grens, om de Levenstuin heen de bossen in.
Slanter, người của ông sẽ lập một vành đai xâm nhập vào rừng, ra xa khỏi Thánh địa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " heen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm