Phép dịch "hart" thành Tiếng Việt
tim, trái tim, Tim là các bản dịch hàng đầu của "hart" thành Tiếng Việt.
Gespierd orgaan dat bloed door het lichaam pompt. [..]
-
tim
nounGespierd orgaan dat bloed door het lichaam pompt.
Maar ik, ik rijd met mijn hart om jou te vinden.
Nhưng anh, lái trái tim mình đi tìm em.
-
trái tim
nounMaar ik, ik rijd met mijn hart om jou te vinden.
Nhưng anh, lái trái tim mình đi tìm em.
-
Tim
Bộ phận cơ thể
Het hart van het embryo klopt twee keer zo snel als dat van de moeder.
Tim của phôi đập nhanh gấp đôi tim của người mẹ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hình trái tim
- lòng
- trung tâm
- 中心
- 心
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hart " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
HART (protocol)
"HART" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho HART trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "hart"
Các cụm từ tương tự như "hart" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hệ tuần hoàn · hệ tuần hoàn
-
Bret Hart
-
cơ
-
Hệ tuần hoàn
-
vỡ tim