Phép dịch "hand" thành Tiếng Việt
tay, bàn tay, Bàn tay là các bản dịch hàng đầu của "hand" thành Tiếng Việt.
hand
noun
feminine
ngữ pháp
uiterste deel van de arm, voorbij de pols [..]
-
tay
nounDat deel van het voorste ledemaat onder de voorarm of pols in primaten (inclusief mensen). [..]
John en Mary lopen altijd hand in hand.
John và Mary luôn đi bên nhau tay trong tay.
-
bàn tay
nounDat deel van het voorste ledemaat onder de voorarm of pols in primaten (inclusief mensen). [..]
De hand van Jan is rein.
Bàn tay của John rất sạch sẽ.
-
Bàn tay
De hand van Jan is rein.
Bàn tay của John rất sạch sẽ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hand " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hand"
Các cụm từ tương tự như "hand" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bàn tay đen
-
bằng
-
Bệnh tay, chân
-
Bắt tay
Thêm ví dụ
Thêm