Phép dịch "gram" thành Tiếng Việt
gam, tức giận là các bản dịch hàng đầu của "gram" thành Tiếng Việt.
gram
adjective
noun
masculine
neuter
ngữ pháp
een afgeleide eenheid voor massa in het SI-stelsel (éénduizendste van een kilogram, 0,001 kg) [..]
-
gam
nouneenheid van massa [..]
Hem aanpakken lijkt waanzin voor een vleermuis die maar 100 gram weegt.
Nghe có vẻ điên rồ đối với một con dơi nặng 15gam.
-
tức giận
adjectiveGeërgerd, in een boze bui, boosheid tonend.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gram " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gram" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gam trên xentimét khối
Thêm ví dụ
Thêm