Phép dịch "graat" thành Tiếng Việt

xuống, xương là các bản dịch hàng đầu của "graat" thành Tiếng Việt.

graat noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • xuống

    noun
  • xương

    noun

    Hetzelfde geldt voor amandelen, sesamzaad, en vis met zachte graten, zoals sardines en zalm.

    Quả hạnh, hạt vừng, và cá xương mềm, như cá mòi và cá hồi, cũng vậy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " graat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "graat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch