Phép dịch "graad" thành Tiếng Việt

độ, 度, vai là các bản dịch hàng đầu của "graad" thành Tiếng Việt.

graad noun masculine ngữ pháp

Hoeveelheid verandering in aantal gedurende een tidspanne gedeeld door de tijdsduur.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • độ

    noun

    We zijn precies 23,5 graden ten noorden van de evenaar.

    Ta đang ở chính xác 23 độ rưỡi bắc xích đạo.

  • noun
  • vai

    noun
  • Độ

    temperatuur

    We zijn precies 23,5 graden ten noorden van de evenaar.

    Ta đang ở chính xác 23 độ rưỡi bắc xích đạo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " graad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "graad" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "graad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch