Phép dịch "graad" thành Tiếng Việt
độ, 度, vai là các bản dịch hàng đầu của "graad" thành Tiếng Việt.
graad
noun
masculine
ngữ pháp
Hoeveelheid verandering in aantal gedurende een tidspanne gedeeld door de tijdsduur.
-
độ
nounWe zijn precies 23,5 graden ten noorden van de evenaar.
Ta đang ở chính xác 23 độ rưỡi bắc xích đạo.
-
度
noun -
vai
noun -
Độ
temperatuur
We zijn precies 23,5 graden ten noorden van de evenaar.
Ta đang ở chính xác 23 độ rưỡi bắc xích đạo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " graad " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "graad" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quay 270
-
Quay 90
-
Quay 180
-
độ Celsius
-
Học vị
Thêm ví dụ
Thêm